Chuyển đến nội dung
倒霉

dǎoméi

Hán Việt: ĐẢO MÔI

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. xui xẻo
  2. đen đủi
  3. đen vạ
  4. đen đủi, xui xẻo
  5. xui xẻo, đen đủi

Ví dụ

  1. 今天出门就下雨,真倒霉。

    Jīntiān chūmén jiù xiàyǔ, zhēn dǎoméi.Hôm nay vừa bước ra cửa thì trời mưa, thật xui xẻo.

  2. 我刚买的新手机就摔坏了,太倒霉了。

    Wǒ gāng mǎi de xīn shǒujī jiù shuāihuài le, tài dǎoméi le.Chiếc điện thoại tôi vừa mới mua đã bị rơi vỡ, đen đủi quá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 真倒霉 zhēn dǎoméithật xui xẻo
  • 倒霉透顶 dǎoméi tòudǐngxui xẻo hết chỗ nói
  • 自认倒霉 zì rèn dǎoméiđành cắn răng chịu xui
  • 倒霉蛋 dǎoméidànkẻ xui xẻo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

遇事不利;遭遇恶运。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

自认倒霉

thành ngữ cố định chỉ việc gặp xui xẻo nhưng không làm gì được, đành chịu đựng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

倒
霉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1