1Danh từ
- truyền thông mới
- phương tiện truyền thông mới
Ví dụ
Xīnméitǐ gǎibiàn le rénmen huòqǔ xìnxī de fāngshì.
Truyền thông mới đã thay đổi cách mọi người tiếp nhận thông tin.
Dàxué bìyè hòu, tā zài yì jiā xīnméitǐ gōngsī cóngshì nèiróng cèhuà gōngzuò.
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy làm công việc lập kế hoạch nội dung tại một công ty truyền thông mới.
Qǐyè yuèláiyuè duō de lìyòng xīnméitǐ píngtái lái jìnxíng pǐnpái tuīguǎng.
Các doanh nghiệp ngày càng tận dụng nhiều các nền tảng truyền thông mới để quảng bá thương hiệu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
基于数字技术和互联网发展起来的传播媒介形态。
Ghi chú: Chỉ các kênh dựa trên internet như mạng xã hội, ứng dụng video ngắn, podcast... đối lập với báo in, truyền hình truyền thống.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
利用 / 通过 + 新媒体 + động từ
Tận dụng hoặc thông qua kênh truyền thông mới để làm việc gì (quảng bá, tiếp thị, kết nối). VD: 博物馆利用新媒体吸引年轻观众。– Bảo tàng tận dụng truyền thông mới để thu hút khán giả trẻ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
