Chuyển đến nội dung
机械人機械人

jīxièrén

Hán Việt: CƠ GIỚI NHÂN

Lượng từ: 个、台

1Danh từ

  1. người máy
  2. rô-bốt

Ví dụ

  1. 工厂里使用机械人代替工人做重活。

    Gōngchǎng lǐ shǐyòng jīxièrén dàitì gōngrén zuò zhònghuó.

    Trong nhà máy sử dụng người máy thay thế công nhân làm việc nặng.

  2. 这家餐厅有用机械人送餐的服务。

    Zhè jiā cāntīng yǒu yòng jīxièrén sòngcān de fúwù.

    Nhà hàng này có dịch vụ dùng rô-bốt đưa đồ ăn.

  3. 他整天只知道工作,像个没有感情的机械人。

    Tā zhěngtiān zhǐ zhīdào gōngzuò, xiàng gè méiyǒu gǎnqíng de jīxièrén.

    Suốt ngày anh ấy chỉ biết làm việc, như một con rô-bốt không cảm xúc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 工业机械人 gōngyè jīxièrénngười máy công nghiệp
  • 智能机械人 zhìnéng jīxièrénrô-bốt thông minh
  • 服务机械人 fúwù jīxièrénrô-bốt phục vụ
  • 扫地机械人 sǎodì jīxièrénrô-bốt hút bụi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能自动执行某些操作以代替人劳动的机械装置;也称机器人。

Ghi chú: Tại Trung Quốc đại lục thường dùng 机器人 hơn, 机械人 phổ biến hơn ở vùng Hồng Kông, Đài Loan hoặc dùng hoán đổi.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像 + 机械人 + 一样/似的

Như một người máy (chăm chỉ, lạnh lùng, máy móc). VD: 他每天像机械人一样按时工作。 – Hằng ngày anh ấy làm việc đúng giờ như một cỗ máy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

机
械
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1