1Danh từ
- người máy
- rô-bốt
Ví dụ
Gōngchǎng lǐ shǐyòng jīxièrén dàitì gōngrén zuò zhònghuó.
Trong nhà máy sử dụng người máy thay thế công nhân làm việc nặng.
Zhè jiā cāntīng yǒu yòng jīxièrén sòngcān de fúwù.
Nhà hàng này có dịch vụ dùng rô-bốt đưa đồ ăn.
Tā zhěngtiān zhǐ zhīdào gōngzuò, xiàng gè méiyǒu gǎnqíng de jīxièrén.
Suốt ngày anh ấy chỉ biết làm việc, như một con rô-bốt không cảm xúc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
能自动执行某些操作以代替人劳动的机械装置;也称机器人。
Ghi chú: Tại Trung Quốc đại lục thường dùng 机器人 hơn, 机械人 phổ biến hơn ở vùng Hồng Kông, Đài Loan hoặc dùng hoán đổi.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
像 + 机械人 + 一样/似的
Như một người máy (chăm chỉ, lạnh lùng, máy móc). VD: 他每天像机械人一样按时工作。 – Hằng ngày anh ấy làm việc đúng giờ như một cỗ máy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
