Chuyển đến nội dung
的话的話

dehuà

Hán Việt: ĐÍCH THOẠI

HSK3

1Trợ từ

  1. nếu
  2. giả sử (dùng sau vế giả thiết)

Ví dụ

  1. 明天下雨的话,我们就不去了。

    Míngtiān xiàyǔ dehuà, wǒmen jiù bù qù le.

    Nếu mai mưa thì chúng ta không đi nữa.

  2. 有时间的话,来我家玩儿吧。

    Yǒu shíjiān dehuà, lái wǒ jiā wánr ba.

    Nếu có thời gian thì đến nhà tôi chơi nhé.

  3. 你喜欢的话,就买下来吧。

    Nǐ xǐhuan dehuà, jiù mǎi xiàlai ba.

    Nếu cậu thích thì mua đi.

  4. 明天不下雨的话,我们就去踢足球。

    Míngtiān bú xià yǔ dehuà, wǒmen jiù qù tī zúqiú.

    Nếu ngày mai không mưa thì chúng mình đi đá bóng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 喜欢的话 xǐhuan dehuànếu thích
  • 方便的话 fāngbiàn dehuànếu tiện
  • 可能的话 kěnéng dehuànếu có thể
  • 不行的话 bùxíng dehuànếu không được

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用在表示假设的分句末尾,常与“如果、要是”配合。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

如果 / 要是……的话,就……

Cấu trúc biểu thị giả thiết 'nếu... thì...'. '的话' đứng ở cuối phân câu giả thiết, có thể đi cùng hoặc không đi cùng 如果/要是. VD: 要是想去的话,就早点准备。– Nếu muốn đi thì chuẩn bị sớm nhé.

……的话,就…… (... dehuà, jiù ...)

Câu ghép biểu thị giả thiết, thường dùng nhiều trong khẩu ngữ thường ngày. Mệnh đề trước nêu ra một giả thiết hoặc điều kiện (tương đương với 'nếu...'), mệnh đề sau đưa ra kết quả, hướng xử lý hoặc kết luận tương ứng (tương đương với 'thì...'). Ở mệnh đề trước có thể thêm '要是' (yàoshi) hoặc '如果' (rúguǒ) để tạo thành cấu trúc '要是 / 如果……的话,就……'.

你们星期六有空儿的话,就来我家吃饭吧。 – Nếu thứ Bảy các bạn rảnh thì đến nhà tôi ăn cơm nhé.

你喜欢的话,我们就买这个。 – Nếu bạn thích thì chúng mình mua cái này.

Bài học: HSK3 · 小明的生日晚会 – Tiệc sinh nhật của Tiểu Minh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

的
话

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “的话” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1