Chuyển đến nội dung
杨同乐楊同樂

Yáng Tónglè

Hán Việt: DƯƠNG ĐỒNG LẠC

HSK1Lượng từ: 位、个

1Danh từ riêng

  1. Dương Đồng Lạc (tên riêng)
  2. Dương Đồng Lạc

Ví dụ

  1. 杨同乐没有哥哥。

    Yáng Tónglè méiyǒu gēge.

    Dương Đồng Lạc không có anh trai.

  2. 杨同乐会做饭。

    Yáng Tónglè huì zuò fàn.

    Dương Đồng Lạc biết nấu ăn.

  3. 杨同乐是我的好朋友。

    Yáng Tónglè shì wǒ de hǎo péngyou.

    Dương Đồng Lạc là bạn tốt của tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 杨同乐同学 Yáng Tónglè tóngxuébạn học Dương Đồng Lạc
  • 杨同乐的家 Yáng Tónglè de jiānhà của Dương Đồng Lạc
  • 找杨同乐 zhǎo Yáng Tónglètìm Dương Đồng Lạc
  • 和杨同乐一起 hé Yáng Tónglè yìqǐcùng với Dương Đồng Lạc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人名。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

杨同乐 + 会 / 能 + động từ

danh từ riêng làm chủ ngữ biểu thị khả năng. VD: 杨同乐会说汉语。– Dương Đồng Lạc biết nói tiếng Trung.

无论……,都 / 也……

Biểu thị trong bất kỳ điều kiện, hoàn cảnh nào thì kết quả hay hành động phía sau vẫn không thay đổi (dù thế nào... cũng/vẫn...). Vế sau thường đi kèm với phó từ 都 (dōu) hoặc 也 (yě). Chú ý: sau 无论 phải là đại từ nghi vấn (什么, 怎么, 哪...), kết cấu lựa chọn (A 还是 B), hoặc hình thức chính phản (A 不 A).

杨同乐很关心父母,无论工作多忙,每个周末他都给父母打电话。 – Dương Đồng Lạc rất quan tâm bố mẹ, dù công việc bận thế nào, cuối tuần nào anh cũng gọi điện cho bố mẹ.

无论遇到什么困难,我们都要勇敢面对。 – Dù gặp phải khó khăn gì, chúng ta cũng đều phải dũng cảm đối mặt.

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

杨
同
乐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1