1Liên từ
- ngay cả… cũng/đều…
Ví dụ
Nǐ zěnme lián zhège yě bù zhīdào?
Sao ngay cả điều này cậu cũng không biết?
Gōngzuò tài máng le, tā lián fàn dōu gùbushàng chī.
Công việc bận quá, anh ấy ngay cả cơm cũng không kịp ăn.
Zhè dào tí tài nán le, lián lǎoshī dōu bú huì zuò.
Câu này khó quá, ngay cả thầy giáo cũng không làm được.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示提出一个突出的事例,以强调整体情况或一般情况。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
连 + thành phần nhấn mạnh + 也/都 + vị ngữ
Cấu trúc nhấn mạnh trường hợp cực đoan để làm nổi bật sự việc, có thể dùng với phủ định hoặc khẳng định. VD: 他连水都不想喝。– Anh ấy ngay cả nước cũng không muốn uống.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
