Chuyển đến nội dung
连也都連……也/都……

lián...yě/dōu...

Hán Việt: LIÊN... DÃ/ĐÔ...

HSK4

1Liên từ

  1. ngay cả… cũng/đều…

Ví dụ

  1. 你怎么连这个也不知道?

    Nǐ zěnme lián zhège yě bù zhīdào?

    Sao ngay cả điều này cậu cũng không biết?

  2. 工作太忙了,他连饭都顾不上吃。

    Gōngzuò tài máng le, tā lián fàn dōu gùbushàng chī.

    Công việc bận quá, anh ấy ngay cả cơm cũng không kịp ăn.

  3. 这道题太难了,连老师都不会做。

    Zhè dào tí tài nán le, lián lǎoshī dōu bú huì zuò.

    Câu này khó quá, ngay cả thầy giáo cũng không làm được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示提出一个突出的事例,以强调整体情况或一般情况。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

连 + thành phần nhấn mạnh + 也/都 + vị ngữ

Cấu trúc nhấn mạnh trường hợp cực đoan để làm nổi bật sự việc, có thể dùng với phủ định hoặc khẳng định. VD: 他连水都不想喝。– Anh ấy ngay cả nước cũng không muốn uống.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

连
也
都

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1