1Danh từ
- mùa hè
Ví dụ
Zhèlǐ de xiàtiān fēicháng rè.
Mùa hè ở đây rất nóng.
Xiàtiān wǒ zuì xǐhuan qù hǎibiān yóuyǒng.
Mùa hè tôi thích nhất là đi biển bơi.
Měinián xiàtiān, háizimen dōuhuì fàng chángjià.
Mỗi mùa hè, bọn trẻ đều được nghỉ một kỳ nghỉ dài.
Zhèlǐ de xiàtiān bǐ wǒ de jiāxiāng rè de duō.
Mùa hè ở đây nóng hơn quê tôi rất nhiều.
Xiàtiān tiānqì hěn rè, dàjiā dōu xiǎng qù yóuyǒng.
Mùa hè trời rất nóng, mọi người đều muốn đi bơi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一年四季中的第二季。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
(在) + 夏天 + vị ngữ
đóng vai trò trạng ngữ thời gian chỉ mùa hè làm việc gì. VD: 夏天我们要多喝水。– Mùa hè chúng ta phải uống nhiều nước.
再次 + Động từ (Phó từ “再次”)
Phó từ “再次” đứng trước động từ, biểu thị một hành động được lặp lại thêm một lần nữa hoặc diễn ra lần thứ hai, mang sắc thái trang trọng, lịch sự. Thường dịch là 'lại một lần nữa', 'một lần nữa'.
欢迎大家再次来我们学校参观。 – Hoan nghênh mọi người một lần nữa đến tham quan trường chúng tôi.
明年夏天,我们打算再次去广州。 – Mùa hè năm sau, chúng tôi định lại đi Quảng Châu một lần nữa.
Bài học: HSK4 · 南北差别真大 – Nam Bắc khác nhau thật nhiều
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
