1Danh từ riêng
- Lý Văn (tên riêng)
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人名。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
看上去 / 看起来 + Tính từ / Cụm vị ngữ
Dùng để biểu thị sự đánh giá, nhận xét về vẻ bề ngoài hoặc trạng thái của người, sự vật dựa trên quan sát trực giác. Trong tiếng Việt tương đương với 'trông có vẻ', 'nhìn có vẻ', 'trông'.
李文看上去比同乐瘦一点儿。 – Lý Văn trông gầy hơn Đồng Lạc một chút.
你今天看起来有点儿累,早点儿休息吧。 – Hôm nay trông bạn hơi mệt, nghỉ sớm một chút nhé.
Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ
Định ngữ đa tầng: [Thời gian / Địa điểm] + [Hành động / Trạng thái] + [Đặc điểm] + 的 + Danh từ trung tâm
Khi trước danh từ trung tâm có nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa, trật tự thông thường được sắp xếp: thời gian/địa điểm → hành động/trạng thái → đặc điểm, tính chất. Cụm chỉ số lượng hoặc chỉ thị - lượng từ (như 那件, 两个人) có vị trí linh hoạt, thường đứng trước hoặc sau cụm hành động/trạng thái.
站在门口的那个短头发的年轻人是李文。 – Chàng trai tóc ngắn đứng ở cửa kia là Lý Văn.
昨天在机场丢的那个黑色的箱子找回来了。 – Chiếc va li màu đen bị mất ở sân bay hôm qua đã tìm lại được rồi.
Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
