Chuyển đến nội dung
似的

shìde

Hán Việt: TỰ ĐÍCH

HSK5

1Trợ từ

  1. như
  2. dường như
  3. tựa như

Ví dụ

  1. 他的脸红得像苹果似的。

    Tā de liǎn hóng de xiàng píngguǒ shìde.

    Mặt cậu ấy đỏ ửng như quả táo vậy.

  2. 她高兴得像个小孩子似的。

    Tā gāoxìng de xiàng gè xiǎoháizi shìde.

    Cô ấy vui mừng tựa như một đứa trẻ con.

  3. 他好像什么都没发生过似的,继续工作。

    Tā hǎoxiàng shénme dōu méi fāshēng guò shìde, jìxù gōngzuò.

    Anh ấy dường như chẳng có chuyện gì xảy ra, cứ tiếp tục làm việc.

2Part

  1. như, tựa như

Ví dụ

  1. 听到这个好消息,他高兴得像个孩子似的跳了起来。

    Tīngdào zhè gè hǎo xiāoxi, tā gāoxìng de xiàng gè háizi shìde tiào le qǐlái.

    Nghe được tin vui này, anh ấy vui mừng nhảy cẫng lên như một đứa trẻ.

  2. 他们俩有着相似的经历。

    Tāmen liǎ yǒuzhe xiāngsì de jīnglì.

    Hai người họ có những trải nghiệm tương đồng.

    Từ mục 有着

  3. 我们遇到了类似的问题。

    Wǒmen yùdào le lèisì de wèntí.

    Chúng tôi đã gặp phải vấn đề tương tự.

    Từ mục 类似

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 像……似的 xiàng... shìdenhư... vậy, giống như...
  • 好像……似的 hǎoxiàng... shìdedường như..., tựa như...
  • 跟……似的 gēn... shìdegiống như...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

助词,用在名词、代词或动词性词语后面,表示跟某种事物或情况相似。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像 / 好像 + cụm từ + 似的

dùng ở cuối phân câu hoặc sau danh từ/ngữ vị từ để diễn tả sự tương tự hoặc phỏng đoán. VD: 他跑得飞快,像一阵风似的。– Anh ấy chạy cực nhanh, như một cơn gió vậy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

似
的

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “似的” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1