Chuyển đến nội dung
非

fēi

Hán Việt: PHI

Động từTính từPhó từ

HSK7–9Bộ: 非8 nét

1Động từ

  1. không phải

Ví dụ

  1. 答非所问。

    Dá fēi suǒ wèn.Trả lời không đúng câu hỏi.

  2. 此人绝非等闲之辈。

    Cǐ rén jué fēi děngxián zhī bèi.Người này tuyệt đối không phải kẻ tầm thường.

2Tính từ

  1. sai
  2. trái

Ví dụ

  1. 明辨是非。

    Míngbiàn shìfēi.Phân biệt rõ đúng sai.

  2. 我们应该分清谁是谁非。

    Wǒmen yīnggāi fēnqīng shéi shì shéi fēi.Chúng ta nên phân rõ ai đúng ai sai.

3Phó từ

  1. nhất định (thường đi với 不可)

Ví dụ

  1. 这事我非去不可。

    Zhè shì wǒ fēi qù bùkě.Việc này tôi nhất định phải đi.

  2. 他非要买那辆昂贵的跑车。

    Tā fēi yào mǎi nà liàng ángguì de pǎochē.Anh ta cứ nằng nặc đòi mua chiếc xe thể thao đắt đỏ đó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 非同小可 fēitóng xiǎokěkhông phải chuyện đùa, khác thường
  • 无可厚非 wú kě hòufēikhông có gì đáng trách nhiều
  • 非分之想 fēifèn zhī xiǎngtham vọng ngông cuồng
  • 是非分明 shìfēi fēnmíngphân minh đúng sai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不是;不对;表示坚决要这样做。

Ghi chú: Hình hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, mang nghĩa trái ngược, phi thường.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

非……不可 / 不行

Biểu thị sự kiên quyết hoặc bắt buộc: nhất định phải làm gì.

非 + A + 即 + B

Không phải A thì là B (quan hệ lựa chọn loại trừ).

Chủ ngữ + 很 + tính từ

Tính từ làm vị ngữ trực tiếp, không dùng 是: 它们都非常新。 Câu khẳng định thường có phó từ mức độ (很, 非常, 太…了) trước tính từ; 很 ở đây nhiều khi chỉ để câu tròn, không nhấn mạnh “rất”. Phủ định: 不 + tính từ. Lỗi hay gặp: 杯子是新 ✗ → 杯子很新。

这个红杯子非常好看! – Chiếc cốc đỏ này đẹp vô cùng!

它们都非常新。 – Chúng đều rất mới.

Bài học: HSK1 · 东西和颜色 – Đồ vật và màu sắc

千万 + 别 / 不要 / 要……

Phó từ "千万" dùng trong câu cầu khiến để dặn dò, khuyên nhủ hoặc cảnh báo tha thiết; mang nghĩa "nhất định", "tuyệt đối". Thường kết hợp với hình thức phủ định "别 / 不要" (tuyệt đối đừng...) hoặc từ chỉ yêu cầu "要 / 记住" (nhất định phải...).

现在是节假日,人多,一会儿千万别跑丢了。 – Bây giờ đang là dịp nghỉ lễ, đông người lắm, lát nữa con tuyệt đối đừng chạy lung tung kẻo lạc đấy.

明天的活动非常重要,你千万别忘了。 – Hoạt động ngày mai cực kỳ quan trọng, bạn tuyệt đối đừng quên nhé.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

作为 + Danh từ / Cụm danh từ, ...

Giới từ “作为” dùng để chỉ rõ thân phận, tư cách của một người hoặc tính chất, đặc điểm của một sự vật. “作为” không thể đứng độc lập làm thành phần câu mà bắt buộc phải kết hợp với danh từ hoặc ngữ danh từ phía sau tạo thành cụm giới từ chỉ thân phận/vai trò, tương đương với “với tư cách là...”, “với vai trò là...”, “là...” trong tiếng Việt.

作为铁路工作人员,节日里他也得上班。 – Là nhân viên ngành đường sắt, ngày lễ anh ấy cũng phải đi làm.

作为老师,她非常关心每一个学生。 – Là giáo viên, cô ấy rất quan tâm đến từng học sinh.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

非

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “非” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1